bỏ trốn
Định nghĩa
- Động từ:
- Rời bỏ một nơi một cách lén lút để tránh né một trách nhiệm, hình phạt hoặc sự kiểm soát: Hành động rời đi mà không thông báo, thường với mục đích trốn tránh một điều gì đó không mong muốn.
- Trốn thoát khỏi sự giam giữ hoặc quản thúc: Hành động vượt ra khỏi sự kiểm soát, giám sát của một cá nhân hoặc tổ chức có thẩm quyền.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Người tù đã bỏ trốn khỏi nhà giam trong đêm. (Người tù đã trốn thoát khỏi nhà giam vào ban đêm.)
- Cậu bé bỏ trốn khỏi nhà vì sợ bị mắng. (Cậu bé lén bỏ nhà đi vì sợ bị la mắng.)
- Nhân viên đó đã bỏ trốn cùng số tiền của công ty. (Nhân viên đó đã lén bỏ đi cùng với số tiền của công ty.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "bỏ trốn khỏi": thường đi kèm với danh từ chỉ địa điểm hoặc tình huống cần trốn thoát, nhấn mạnh đối tượng của hành động trốn.
- Anh ta bỏ trốn khỏi nghĩa vụ quân sự. (Anh ta trốn tránh nghĩa vụ quân sự.)
- "bỏ trốn cùng với": diễn tả việc mang theo người hoặc vật gì đó khi trốn đi.
- Kẻ gian đã bỏ trốn cùng với tài sản. (Kẻ trộm đã bỏ trốn và mang theo tài sản.)
Biến thể và từ gần giống
- Trốn tránh (động từ): né tránh một cách có chủ ý, thường là trách nhiệm hoặc nghĩa vụ.
- Anh ấy luôn tìm cách trốn tránh công việc khó.
- Trốn chạy (động từ): chạy trốn, nhấn mạnh vào tốc độ và sự vội vã khi rời bỏ.
- Bọn tội phạm trốn chạy khỏi hiện trường.
- Đào tẩu (động từ, trang trọng hơn): bỏ trốn, thường dùng trong ngữ cảnh quân sự hoặc chính trị.
- Một số binh lính đã đào tẩu sang phe địch.
Từ đồng nghĩa
- Chạy trốn: Nhấn mạnh vào hành động chạy để thoát khỏi tình huống nguy hiểm hoặc rắc rối.
- Lẩn trốn: Trốn đi một cách kín đáo, lẩn tránh để không bị phát hiện.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ (phrasal verb) đặc thù nào khác ngoài các cấu trúc đã nêu ở mục 'Các cách sử dụng nâng cao')
Thành ngữ liên quan
- "Chốn cũ chim bay": Thành ngữ ám chỉ việc bỏ đi, rời bỏ nơi quen thuộc (thường không mang sắc thái tiêu cực mạnh như "bỏ trốn").
- "Chuồn thẳng một mạch": (Khẩu ngữ) Bỏ đi nhanh chóng, vội vã, thường để tránh mặt ai hoặc điều gì đó.